ngôi thứ hai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi thứ hai: Trong ngữ pháp, đây là một đại từ hoặc hình thức động từ dùng để chỉ người đang được người nói trực tiếp hướng đến và nói chuyện cùng. Nó là đối tượng của cuộc hội thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu "Bạn đang làm gì vậy?", từ "bạn" là một đại từ ngôi thứ hai.
- Khi xưng hô, người nói thường sử dụng các từ như "anh", "chị", "ông", "bà" thuộc ngôi thứ hai.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Ngôi thứ hai đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ hoặc trực tiếp để thu hút người đọc, tạo cảm giác đối thoại gần gũi.
- "Hãy tưởng tượng bạn đang bước vào một khu rừng nguyên sinh." (Cách dùng "bạn" ở ngôi thứ hai để mời gọi độc giả đồng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai: Là các từ cụ thể thuộc ngôi này, như:
- Ngôi thứ nhất: Ngữ pháp chỉ chính người đang nói.
- Ngôi thứ ba: Ngữ pháp chỉ người/vật được nói đến, không phải người nói hay người nghe.
Từ đồng nghĩa
- Đại từ chỉ người nghe: Cụm từ mô tả chức năng của ngôi thứ hai.
- Đối thoại thể: Cách gọi nhấn mạnh vào vai trò trong giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ ngữ pháp này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ ngữ pháp này)
- Danh từ ngữ pháp chỉ kẻ mà người ta nói với.